Những biến chứng viêm khớp cổ chân thường gặp
1. Đau nhức mạn tính
Đau nhức là triệu chứng phổ biến nhất của viêm khớp, bao gồm viêm khớp cổ chân. Trường hợp viêm khớp kéo dài có thể khiến dây chằng, sụn, cơ xung quanh cổ chân yếu dần, gây đau nhức mạn tính, đặc biệt là vào sáng sớm hoặc khi người bệnh sử dụng lực cổ chân liên tục.
2. Ảnh hưởng khả năng vận động
Viêm khớp cổ chân phát triển trong thời gian dài có thể gây cứng khớp, giảm phạm vi chuyển động của cổ chân (xoay tròn, gập duỗi), khiến người bệnh khó hoặc không thể thực hiện được các loại vận động yêu cầu lực khớp cổ chân như đi lại, chạy nhảy, hoạt động thể thao…
3. Thoái hóa khớp cổ chân
Viêm khớp, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp hay viêm khớp phản ứng nếu không được can thiệp sớm có thể gây tổn thương sụn và các cấu trúc khác của khớp, dẫn đến thoái hóa khớp cổ chân theo thời gian.
4. Biến dạng khớp, tàn phế
Viêm xương khớp hoặc viêm khớp dạng thấp có thể khiến sụn, đầu xương ở vùng cổ chân bị bào mòn và gây phản ứng viêm đau mạnh khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc chuyển động khớp. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến dính khớp do ít vận động, gây lệch khớp, biến dạng khớp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng đi lại hay thậm chí là tàn phế.

Cách làm giảm ảnh hưởng của viêm khớp cổ chân
Để giảm thiểu ảnh hưởng của viêm khớp cổ chân, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau:
1. Phát hiện và điều trị sớm
Viêm khớp cổ chân có nguy hiểm không phụ thuộc một phần vào thời điểm phát hiện bệnh. Tương tự hầu hết các bệnh lý, việc phát hiện và can thiệp y tế kịp thời nâng cao khả năng phục hồi sau điều trị viêm khớp cổ chân. Do đó, người bệnh cần chủ động theo dõi sức khỏe, ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường vùng khớp cổ chân, hãy đến ngay cơ sở y tế uy tín để được kiểm tra và xử lý nhanh chóng.
Tốt hơn hết, mỗi người nên xây dựng thói quen khám sức khỏe định kỳ nhằm tầm soát sớm các bệnh lý, bao gồm các bệnh về cơ xương khớp.
2. Sử dụng thuốc giảm đau
Trường hợp bị đau viêm mức độ nhẹ, người bệnh có thể dùng các thuốc giảm đau, kháng viêm như thuốc paracetamol, thuốc co-codamol, thuốc opioid, thuốc chống viêm không steroid, thuốc steroid dạng tiêm… để kiểm soát triệu chứng của viêm khớp cổ chân.
Lưu ý, người bệnh chỉ nên dùng thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ, rủi ro không mong muốn.
3. Vận động, tập thể dục thường xuyên
Có nên vận động trong thời gian điều trị viêm khớp cổ chân không là vấn đề rất nhiều người thắc mắc. Trên thực tế, vận động, tập luyện thể dục với cường độ phù hợp giúp tăng cường sức khỏe cơ xương khớp, kích thích sản xuất dịch nhờn, giúp khớp linh hoạt hơn, giảm triệu chứng của viêm khớp cổ chân.
Thay vì các hoạt động yêu cầu lực cổ chân cao như chạy bộ, chơi cầu lông, đá bóng… người bệnh nên chuyển sang các hoạt động nhẹ nhàng hơn như đi bộ, đạp xe, bơi lội…
4. Bổ sung chế độ dinh dưỡng phù hợp
Để tăng cường sức khỏe cơ xương khớp, người bệnh cần bổ sung đầy đủ các nhóm dưỡng chất cho cơ thể bao gồm: protein, carbs, chất béo tốt, vitamin và khoáng chất. Ngoài ra, người bệnh cũng cần theo dõi, kiểm soát cân nặng ở mức phù hợp để giảm áp lực lên khớp, giúp giảm đau và cải thiện chức năng khớp cổ chân.

5. Thăm khám thường xuyên, theo dõi tiến triển của bệnh
Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Tùy vào từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp phù hợp như: dùng thuốc, vật lý trị liệu, cố định khớp (nạng, nẹp, bó bột…) hoặc phẫu thuật.
Để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất, người bệnh cần thăm khám thường xuyên, chủ động theo dõi tiến triển của bệnh lý, thông báo với bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường trong và sau điều trị viêm khớp cổ chân.
Viêm khớp cổ chân không thể tự khỏi. Do đó, người bệnh cần chủ động thăm khám, điều trị sớm và đúng cách nhằm cải thiện tình trạng bệnh, giảm mức độ ảnh hưởng của viêm khớp lên sức khỏe, sinh hoạt hằng ngày.